Trong bối cảnh đó, IFRS S1 và IFRS S2 đang được xem là nền tảng chung cho các công bố tài chính và phi tài chính liên quan đến tính bền vững. Điểm mới của bộ chuẩn mực này không nằm ở việc yêu cầu doanh nghiệp “báo cáo nhiều hơn”, mà ở việc kết nối các rủi ro và cơ hội về bền vững với dòng tiền, khả năng tiếp cận vốn, chi phí vốn và triển vọng dài hạn của doanh nghiệp.
Vậy IFRS S1 và IFRS S2 có ý nghĩa gì đối với doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp đang chuẩn bị IPO, huy động vốn quốc tế, có công ty mẹ ở nước ngoài hoặc tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu? Phóng viên Vneconomy đã có cuộc trao đổi với ông Nguyễn Quốc Hoàng, Lãnh đạo Dịch vụ Đảm bảo về PTBV và Biến đổi khí hậu, Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam (*).
Các nhà đầu tư và các bên liên quan đang ngày càng quan tâm tới báo cáo về PTBV và môi trường. Tuy nhiên, thị trường vẫn thiếu các báo cáo về PTBV được kiểm chứng, nhất quán và có thể so sánh. Ông nhìn nhận vấn đề này như thế nào?
Theo tôi, điểm cốt lõi không chỉ là doanh nghiệp có báo cáo PTBV hay chưa, mà là báo cáo đó có đủ độ tin cậy, nhất quán và hữu ích cho người ra quyết định hay không. Khi thông tin PTBV và rủi ro khí hậu ngày càng được đưa vào mô hình định giá, thẩm định tín dụng hoặc đánh giá rủi ro đầu tư, dữ liệu bền vững cần tiến gần hơn tới kỷ luật của dữ liệu tài chính: có cơ sở đo lường rõ ràng, có thể kiểm chứng và có thể so sánh giữa các kỳ, giữa các doanh nghiệp và giữa các thị trường.
Đây chính là khoảng trống mà ISSB (Hội đồng Chuẩn mực Bền vững Quốc tế) được IFRS Foundation thành lập tháng 11 năm 2021 để góp phần xử lý, với mục tiêu cung cấp một cơ sở toàn cầu toàn diện về các chuẩn mực trình bày thông tin liên quan đến tính bền vững, phục vụ nhu cầu thông tin của thị trường vốn.
Để hiện thực hóa mục tiêu này, tháng 6 năm 2023, ISSB đã ban hành hai chuẩn mực đầu tiên: IFRS S1 (Yêu cầu chung về Công bố thông tin tài chính liên quan đến tính bền vững) và IFRS S2 (Công bố thông tin khí hậu). Hai chuẩn mực này có hiệu lực đối với các kỳ báo cáo thường niên bắt đầu hoặc sau ngày 1 tháng 1 năm 2024, tùy thuộc việc áp dụng hoặc phê chuẩn tại từng quốc gia.
Điều đáng chú ý là IFRS S1 và IFRS S2 không chỉ đặt ra yêu cầu công bố thông tin mà còn hướng tới một ngôn ngữ chung giữa doanh nghiệp và nhà đầu tư về cách các rủi ro và cơ hội bền vững có thể ảnh hưởng đến dòng tiền, khả năng huy động vốn và chi phí vốn trong ngắn, trung và dài hạn. Nói cách khác, đây là bước chuyển dịch từ “báo cáo trách nhiệm” của doanh nghiệp sang “công bố thông tin hỗ trợ quyết định đầu tư và phân bổ vốn”.
Ông có thể phân tích rõ hơn về IFRS S1, IFRS S2 và điểm khác biệt của bộ chuẩn mực này so với các chuẩn mực đang được sử dụng phổ biến hiện nay?
Có thể ví IFRS S1 như “bộ khung” của báo cáo tài chính liên quan đến tính bền vững. Chuẩn mực này yêu cầu doanh nghiệp công bố các thông tin trọng yếu về rủi ro và cơ hội liên quan đến tính bền vững, nếu các yếu tố đó có thể được kỳ vọng một cách hợp lý là ảnh hưởng đến dòng tiền, khả năng tiếp cận nguồn tài chính hoặc chi phí vốn của một doanh nghiệp trong ngắn, trung và dài hạn.
Điểm khác biệt quan trọng của IFRS S1 là góc nhìn nhà đầu tư. Chuẩn mực này không yêu cầu doanh nghiệp liệt kê tất cả hoạt động PTBV, mà tập trung vào những thông tin có khả năng ảnh hưởng đến triển vọng doanh nghiệp. Vì vậy, cùng một vấn đề môi trường hoặc xã hội, câu hỏi cần đặt ra không chỉ là “doanh nghiệp đã làm gì”, mà là “vấn đề đó ảnh hưởng thế nào đến mô hình kinh doanh, chiến lược, rủi ro, chi phí, doanh thu hoặc khả năng huy động vốn”.
IFRS S1 cũng tổ chức thông tin theo bốn trụ cột cốt lõi của TCFD (khuôn khổ công bố thông tin khí hậu được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu), bao gồm quản trị, chiến lược, quản lý rủi ro, và chỉ số & mục tiêu. Đây là cấu trúc giúp nhà đầu tư nhìn thấy cả năng lực giám sát của hội đồng quản trị, mức độ tích hợp vào chiến lược, quy trình quản trị rủi ro và các chỉ số theo dõi tiến độ.
Nếu IFRS S1 đặt ra nguyên tắc chung, thì IFRS S2 là chuẩn mực theo chủ đề, tập trung vào khí hậu. IFRS S2 đi sâu vào các cơ hội và rủi ro liên quan đến khí hậu, bao gồm rủi ro vật lý như bão, lũ lụt, hạn hán, nước biển dâng, khan hiếm nguồn nước và rủi ro chuyển đổi như thay đổi chính sách, thuế carbon, công nghệ mới, chuyển dịch nhu cầu của khách hàng, hoặc nguy cơ tài sản bị suy giảm giá trị trong quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp.
Ví dụ, với một doanh nghiệp sản xuất điện từ than, câu hỏi của nhà đầu tư không chỉ dừng ở lượng phát thải. Họ còn muốn biết doanh nghiệp liệu đã đánh giá tác động của chi phí carbon, tính cạnh tranh suy giảm so với năng lượng tái tạo, khả năng thay đổi công nghệ, rủi ro tài sản không thể chuyển dịch hoặc tác động của chính sách môi trường mới nghiêm ngặt hơn đến biên lợi nhuận và kế hoạch vốn hay chưa. Đây là lý do dữ liệu khí hậu ngày càng được xem là một phần của đối thoại tài chính, không chỉ là thông tin phi tài chính.
So với GRI (Sáng kiến Báo cáo Toàn cầu), điểm khác biệt nằm ở trọng tâm sử dụng thông tin. GRI thường được sử dụng để trình bày các tác động của doanh nghiệp lên kinh tế, môi trường, và xã hội, bất kể có ảnh hưởng tài chính hay không. Trong khi đó, IFRS S1 và S2 tập trung vào thông tin trọng yếu đối với nhà đầu tư, chủ nợ và các bên cung cấp vốn. Vì vậy, hai hệ thống có thể bổ trợ cho nhau, nhưng không nên được hiểu là hoàn toàn thay thế cho nhau.
Vậy doanh nghiệp có thể lựa chọn áp dụng IFRS S1 hoặc IFRS S2, tùy thuộc vào yêu cầu của nhà đầu tư và các bên liên quan hay không?
Không nên hiểu theo hướng lựa chọn một trong hai. IFRS S2 được thiết kế để áp dụng cùng với IFRS S1. EY cũng lưu ý trong tài liệu kỹ thuật về IFRS S1 và S2 rằng IFRS S1 đặt ra các yêu cầu chung cho một bộ công bố tài chính liên quan đến tính bền vững đầy đủ, còn IFRS S2 là chuẩn mực theo chủ đề, quy định các công bố liên quan đến khí hậu và được áp dụng cùng IFRS S1.
Với IFRS S2, doanh nghiệp phải trình bày thông tin phát thải khí nhà kính theo ba scope (phạm vi), được đo lường theo Greenhouse Gas Protocol, trừ trường hợp cơ quan có thẩm quyền tại từng quốc gia hoặc sàn giao dịch quy định khác.
Scope 1 là phát thải trực tiếp từ các nguồn thuộc quyền sở hữu hoặc kiểm soát của doanh nghiệp, ví dụ đốt nhiên liệu tại nhà máy hoặc phương tiện do doanh nghiệp vận hành. Scope 2 là phát thải gián tiếp từ năng lượng mua vào, ví dụ như điện. Scope 3 là các phát thải gián tiếp khác sản sinh trong toàn bộ chuỗi giá trị của doanh nghiệp, từ nhà cung cấp, logistics, sử dụng sản phẩm cho đến xử lý cuối vòng đời sản phẩm.
Trong thực tế, Scope 3 thường là thách thức lớn nhất vì dữ liệu nằm ngoài phạm vi kiểm soát trực tiếp của doanh nghiệp. IFRS S2 có quy định miễn giảm chuyển tiếp, theo đó doanh nghiệp có thể miễn công bố phát thải khí nhà kính Scope 3 trong kỳ báo cáo thường niên đầu tiên áp dụng chuẩn mực.
Điều quan trọng là doanh nghiệp không nên chờ đến khi bị yêu cầu mới bắt đầu thu thập dữ liệu. Việc xây dựng năng lực đo lường phát thải, xác định ranh giới báo cáo và thiết lập trách nhiệm dữ liệu giữa các phòng ban thường cần nhiều kỳ báo cáo để đi vào ổn định.
Việc ISSB ban hành hai chuẩn mực này sẽ có ảnh hưởng như thế nào đối với doanh nghiệp Việt Nam?
Tác động trước mắt có thể chưa đến từ yêu cầu pháp lý trực tiếp tại Việt Nam đối với tất cả doanh nghiệp, mà đến từ thị trường vốn, ngân hàng, công ty mẹ và chuỗi cung ứng.
Doanh nghiệp Việt Nam chuẩn bị IPO, huy động vốn quốc tế, có nhà đầu tư chiến lược nước ngoài hoặc là nhà cung cấp cho các tập đoàn toàn cầu có thể sớm nhận được yêu cầu cung cấp dữ liệu PTBV, phát thải khí nhà kính hoặc thông tin khí hậu theo cách nhất quán hơn. Do đó, IFRS nói chung và IFRS S1 và S2 nói riêng đang nhận được sự quan tâm ngày càng lớn từ các doanh nghiệp này.
Trên phạm vi quốc tế, IFRS Foundation đã công bố các hồ sơ theo quốc gia để cung cấp thông tin minh bạch về tiến độ áp dụng hoặc sử dụng ISSB Standards. Tại khu vực Châu Á – Thái Bình Dương, nhiều thị trường đã công bố hoặc đang hoàn thiện lộ trình áp dụng, nội địa hóa hoặc tham chiếu ISSB Standards, thường theo hướng triển khai trước đối với các doanh nghiệp niêm yết lớn hoặc nhóm doanh nghiệp có ảnh hưởng đáng kể trên thị trường vốn.
Do đó, các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài hoạt động tại Việt Nam có thể phải tuân thủ hoặc báo cáo bổ sung các thông tin liên quan đến IFRS S1, IFRS S2, nếu công ty mẹ hoạt động tại các nước hoặc thị trường bắt buộc áp dụng.
Trong bối cảnh hội nhập khu vực và thế giới, cũng như xu hướng trung hòa carbon trên phạm vi toàn cầu, xu hướng minh bạch hóa các báo cáo PTBV và cam kết Net Zero của Việt Nam tới năm 2050, IFRS S1 và S2 có thể trở thành một chuẩn tham chiếu quan trọng cho doanh nghiệp trong quá trình nâng cao chất lượng công bố thông tin bền vững.
Với nguồn lực hạn chế, các doanh nghiệp Việt Nam có thể gặp những khó khăn gì khi áp dụng IFRS S1 và IFRS S2?
Theo quan sát của chúng tôi, thách thức lớn nhất không nằm ở việc viết báo cáo, mà ở việc xây dựng hệ thống dữ liệu và quản trị đủ tin cậy để báo cáo. Công bố thông tin IFRS S1 và S2 đòi hỏi sự tham gia của nhiều bộ phận: tài chính, vận hành, pháp chế, quản trị rủi ro, nhân sự, mua hàng, sản xuất, chuỗi cung ứng và công nghệ thông tin. Đây không nên là dự án riêng của bộ phận truyền thông hoặc PTBV.
Về năng lực chuyên môn: Doanh nghiệp cần có đội ngũ hiểu chuẩn mực, hiểu hoạt động kinh doanh và có khả năng chuyển các vấn đề bền vững thành tác động tài chính có thể đánh giá. Đây là năng lực tương đối mới tại nhiều doanh nghiệp, đặc biệt khi dữ liệu PTBV trước đây thường được thu thập cho mục tiêu truyền thông hoặc trách nhiệm xã hội nhiều hơn là cho mục tiêu báo cáo tài chính liên quan đến tính bền vững.
Về dữ liệu: IFRS S1 và S2 yêu cầu doanh nghiệp giải thích quy trình nhận diện, đánh giá, quản lý và theo dõi rủi ro, cơ hội. Với IFRS S2, dữ liệu phát thải, đặc biệt là Scope 3, đòi hỏi sự phối hợp với nhà cung cấp, khách hàng và các bên trong chuỗi giá trị. Nếu chưa có hệ thống, quy trình phê duyệt và kiểm soát nội bộ phù hợp, doanh nghiệp sẽ khó đảm bảo dữ liệu đủ nhất quán và sẵn sàng cho kiểm chứng.
Sự tham gia của lãnh đạo: IFRS S1 và S2 không nên được nhìn nhận đơn thuần là bài tập tuân thủ. Đây là cơ hội để doanh nghiệp nâng cấp năng lực quản trị, cải thiện chất lượng dữ liệu và kể câu chuyện tăng trưởng dài hạn một cách thuyết phục hơn với thị trường vốn.
Tôi cho rằng doanh nghiệp Việt Nam có thể bắt đầu từ ba việc. Một là đánh giá khoảng cách giữa dữ liệu hiện có và yêu cầu của IFRS S1, IFRS S2. Hai là xác định các rủi ro và cơ hội bền vững có khả năng ảnh hưởng đến dòng tiền, chi phí vốn hoặc chiến lược. Ba là xây dựng lộ trình dữ liệu và kiểm soát nội bộ theo từng năm, thay vì chờ đến khi có yêu cầu bắt buộc mới triển khai đồng loạt.
Nếu chuẩn bị sớm, IFRS S1 và IFRS S2 không chỉ là nghĩa vụ báo cáo. Chúng có thể trở thành công cụ giúp doanh nghiệp nâng cao mức độ tin cậy, tăng khả năng tiếp cận vốn và chứng minh năng lực cạnh tranh trong một thị trường ngày càng coi trọng tính minh bạch.
Bài viết lần đầu được xuất bản trên Vneconomy, ngày 22 tháng 7 năm 2026