Tin nhanh Thuế về Giá giao dịch liên kết | Tháng 7 năm 2026 | Quy định mới về cơ chế thỏa thuận phương pháp xác định giá tính thuế và thủ tục thỏa thuận song phương tại Việt Nam

Tin nhanh này cập nhật quy định mới về cơ chế thỏa thuận phương pháp xác định giá tính thuế và thủ tục thỏa thuận song phương tại Việt Nam

Ngày 10 tháng 12 năm 2025, Quốc hội Việt Nam thông qua Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 (Luật 108), trong đó có một số điều khoản liên quan đến thủ tục thỏa thuận song phương (MAP) và cơ chế thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá tính thuế (APA).

Tiếp theo đó, ngày 1 tháng 7 năm 2026, Bộ Tài chính đã ban hành Thông tư số 95/2026/TT-BTC (Thông tư 95). Thông tư này hướng dẫn thực hiện các Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA), MAP và APA.

Thông tư 95 có hiệu lực thi hành từ ngày 1 tháng 7 năm 2026 và thay thế Thông tư số 205/2013/TT-BTC hướng dẫn thực hiện DTA (Thông tư 205), và Thông tư số 45/2021/TT-BTC về APA (Thông tư 45).

Bản tin nhanh này tóm lược những nội dung chính liên quan đến cơ chế APA và MAP tại Việt Nam theo Luật 108 và Thông tư 95.

1. Các nội dung chính liên quan đến APA

APA là cơ chế cho phép người nộp thuế (NNT) thỏa thuận trước với cơ quan thuế về phương pháp xác định giá tính thuế của giao dịch liên kết (GDLK) phù hợp với nguyên tắc giao dịch độc lập. Cơ chế này giúp NNT giảm thiểu rủi ro bị cơ quan thuế truy vấn trong quá trình kiểm tra thuế trong tương lai.

Cơ chế APA theo Luật 108 và Thông tư 95 phần lớn kế thừa các quy định về APA trước đây, đồng thời bổ sung những thay đổi quan trọng liên quan đến nguồn dữ liệu, thẩm quyền phê duyệt và giai đoạn đề nghị áp dụng APA.

1.1. Đối tượng đề nghị áp dụng APA 

APA được áp dụng đối với NNT có phát sinh GDLK và có đề nghị với cơ quan thuế về việc áp dụng APA.

1.2. Giao dịch được đề nghị áp dụng APA
  • Các giao dịch được đề nghị áp dụng APA phải đáp ứng đồng thời các điều kiện sau:
  • Giao dịch thực tế đã phát sinh trong hoạt động sản xuất kinh doanh của NNT và sẽ tiếp tục diễn ra trong giai đoạn đề nghị áp dụng APA
  • Giao dịch có cơ sở để xác định được bản chất giao dịch quyết định nghĩa vụ thuế và có cơ sở để phân tích, so sánh, lựa chọn đối tượng so sánh độc lập
  • Giao dịch không thuộc trường hợp có tranh chấp, khiếu nại về thuế
  • Giao dịch được thực hiện minh bạch, không nhằm mục đích trốn, tránh thuế hoặc lợi dụng DTA
1.3. Hình thức APA

Các hình thức APA gồm APA đơn phương, APA song phương và APA đa phương.

1.4. Nguồn dữ liệu

Theo Luật 108, việc áp dụng cơ chế APA dựa trên các nguồn dữ liệu bao gồm:

  • Cơ sở dữ liệu thương mại
  • Cơ sở dữ liệu quản lý thuế
  • Thông tin dữ liệu của các doanh nghiệp được công bố công khai trên thị trường chứng khoán
  • Dữ liệu công bố trên các sàn giao dịch hàng hóa, dịch vụ trong nước và quốc tế
  • Thông tin, dữ liệu do các bộ, ngành, cơ quan nhà nước công bố hoặc cung cấp chính thức cho cơ quan quản lý thuế
  • Thông tin thu thập được thông qua hợp tác quốc tế về thuế

Việc chính thức công nhận các nguồn dữ liệu cụ thể, bao gồm cơ sở dữ liệu thương mại, giúp củng cố cơ sở pháp lý, đồng thời tăng tính chắc chắn và nhất quán trong quá trình đề nghị và giải quyết APA đối với cả NNT và cơ quan thuế.

1.5. Nhà chức trách có thẩm quyền và phê duyệt APA

Cục Thuế chịu trách nhiệm giải quyết các hồ sơ đề nghị áp dụng APA và thực hiện các trình tự thủ tục liên quan. Đối với một số trường hợp APA song phương hoặc đa phương có tính chất phức tạp, Cục Thuế phải xin ý kiến của Bộ Tài chính trước khi tiến hành đàm phán chính thức.

Theo khung pháp lý trước đây, đối với APA song phương và đa phương, Bộ Tài chính phải lấy ý kiến các bộ, ngành liên quan như Bộ Ngoại giao và Bộ Tư pháp, trình Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ cho ý kiến trước khi ký kết.[1] Bên cạnh đó, Cục Thuế cũng có thể xin ý kiến của các bộ, ngành có liên quan khi cần thiết.[2] Tuy nhiên, Luật 108 và Thông tư 95 không còn quy định yêu cầu này trong quy trình rà soát và phê duyệt APA.

Thay đổi này trao thêm thẩm quyền cho Bộ Tài chính và Cục Thuế trong việc phê duyệt các hồ sơ đề nghị áp dụng APA, qua đó được kỳ vọng sẽ tạo điều kiện cho quá trình rà soát và phê duyệt  được thực hiện hiệu quả hơn. 

1.6. Giai đoạn được đề nghị áp dụng APA và thời gian có hiệu lực của APA

Một thay đổi đáng chú ý theo Thông tư 95 là NNT có thể đề nghị áp dụng APA cho giai đoạn liên tục tối đa năm năm tính thuế. Tuy nhiên thời gian có hiệu lực của APA đã ký kết vẫn được giới hạn tối đa là ba năm tính thuế, kể từ kỳ tính thuế mà APA được ký kết hoặc từ năm liền kề sau năm ký kết. Ngoài ra, APA cũng có thể được gia hạn thêm tối đa là ba năm.

Việc cho phép mở rộng giai đoạn đề nghị áp dụng APA có thể mang lại sự linh hoạt hơn cho NNT, giảm bớt tác động từ quy trình giải quyết APA thường kéo dài trong thực tiễn, đồng thời hạn chế việc phải nộp lại hồ sơ đề nghị áp dụng APA nhiều lần.

1.7. Trình tự đề nghị áp dụng và giải quyết APA

Trình tự áp dụng APA bao gồm bốn giai đoạn chính thức, gồm: (i) nộp hồ sơ chính thức, (ii) thẩm định hồ sơ, (iii) đàm phán và (iv) ký kết APA. NNT có thể lựa chọn tham vấn ý kiến của Cục Thuế trước khi nộp hồ sơ đề nghị áp dụng APA chính thức.

Thông tư 95 không quy định các mốc thời gian cụ thể đối với quá trình thẩm định hoặc đàm phán nội dung APA. 

1.8. Tính linh hoạt trong quy trình APA

NNT có thể rút đơn đề nghị áp dụng APA hoặc đề nghị dừng đàm phán APA trước khi APA được ký kết. Đồng thời, APA có thể được sửa đổi, hủy bỏ hoặc thu hồi trong các trường hợp theo quy định.

Ngoài ra, NNT có thể sử dụng chuyên gia tư vấn độc lập để hỗ trợ trong quá trình đề nghị áp dụng APA.

1.9. Hồ sơ APA đang được xử lý

Đối với hồ sơ đề nghị áp dụng APA nộp trước ngày Thông tư 95 có hiệu lực nhưng chưa được ký kết và giai đoạn đề nghị áp dụng APA chưa kết thúc thì được tiếp tục giải quyết theo quy định tại Luật số 108 và Thông tư 95.

2. Các nội dung chính liên quan đến MAP

MAP là cơ chế được xác lập theo các DTA, cho phép thực hiện thủ tục giải quyết tranh chấp giữa cơ quan thuế của các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ khác nhau. 

Trước đây, cơ chế MAP chủ yếu được quy định tại các DTA của Việt Nam và Thông tư 205. Theo khung pháp lý mới, MAP đã chính thức được đưa vào Luật 108, đồng thời Thông tư 95 hướng dẫn chi tiết việc thực hiện MAP. Thông tư cũng làm rõ rằng MAP được thực hiện theo quy định của DTA được áp dụng và độc lập với các thủ tục giải quyết khiếu nại theo pháp luật trong nước.

2.1. Đối tượng đề nghị áp dụng MAP

MAP được áp dụng đối với NNT là đối tượng cư trú của Việt Nam hoặc của bên ký kết DTA với Việt Nam, khi NNT cho rằng việc xác định nghĩa vụ thuế của một hoặc cả hai nước, vùng lãnh thổ không đúng quy định của DTA. Việc xác định nghĩa vụ thuế không phù hợp này có thể phát sinh từ các điều chỉnh về giá GDLK, cũng như các loại thuế khác thuộc phạm vi áp dụng của DTA.

2.2. Thời hạn đề nghị áp dụng 

Hồ sơ đề nghị áp dụng MAP phải được nộp trong thời hạn ba năm hoặc hai năm tùy theo quy định của từng DTA kể từ ngày ra thông báo về việc xử lý về thuế mà NNT cho rằng không phù hợp với quy định của DTA.

2.3. Nhà chức trách có thẩm quyền

Cục Thuế được Bộ trưởng Bộ Tài chính ủy quyền để tiếp nhận, nghiên cứu và xử lý đề nghị MAP, cũng như thực hiện trao đổi và đàm phán với nhà chức trách có thẩm quyền của bên ký kết DTA.

2.4. Trình tự đề nghị áp dụng và giải quyết MAP

Thông tư 95 chính thức quy định chi tiết trình tự giải quyết đề nghị áp dụng MAP, bao gồm (i) đề nghị áp dụng MAP, (ii) thẩm định hồ sơ, (iii) đàm phán và (iv) kết thúc và thực hiện MAP.

Đề nghị áp dụng MAP có thể được nộp bởi NNT tại Việt Nam hoặc nhà chức trách có thẩm quyền của bên ký kết DTA được áp dụng. 

Theo Thông tư 95, trong một số trường hợp, Cục Thuế có thể giải quyết đơn phương đề nghị MAP nếu xác định rằng đề nghị MAP của NNT phù hợp với các quy định của DTA được áp dụng.

Ngoài ra, NNT có quyền rút đề nghị MAP hoặc đề nghị dừng đàm phán MAP trước khi các nhà chức trách có thẩm quyền đạt được thỏa thuận.

3. Quan sát và khuyến nghị của chúng tôi

Việc chính thức đưa cơ chế MAP vào Luật 108 cùng với hướng dẫn chi tiết tại Thông tư 95 đã hình thành một khung pháp lý trong nước mang tính hệ thống hơn cho việc giải quyết các tranh chấp trên cơ sở DTA. Đồng thời, cùng với các thay đổi về cơ chế APA, những quy định này góp phần đưa pháp luật APA và MAP của Việt Nam tiệm cận hơn với thông lệ quốc tế.

Việc ban hành các quy định mới về quản lý thuế đối với giá GDLK, bao gồm Luật 108 và Nghị định số 255/2026/NĐ-CP ngày 30 tháng 6 năm 2026, tiếp tục nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ. Hơn nữa, cơ quan thuế đang ngày càng tăng cường hoạt động kiểm tra thuế. Trong bối cảnh đó, APA và MAP có thể trở thành các công cụ giúp NNT quản lý rủi ro giá GDLK, tăng tính chắc chắn đối với kết quả xác định giá GDLK, giải quyết tranh chấp liên quan đến DTA và giảm thiểu nguy cơ bị đánh thuế trùng. Theo đó, NNT đang cân nhắc áp dụng các cơ chế này nên chủ động đánh giá các quy định mới cũng như xây dựng chiến lược phù hợp cho việc đề nghị áp dụng APA hoặc MAP.


Tải tài liệu