Xem ra trong “thế giới NAVI”, khi mọi thứ biến động và khó lường hơn, ngay cả việc tin vào điều gì đó cũng ẩn chứa rủi ro. Như vậy, liệu doanh nghiệp có nên đặt cược “niềm tin” của mình vào những kết quả, viễn cảnh cụ thể nữa không?
Theo tôi, hiện thực càng khó đoán định, chúng ta càng cần có niềm tin. Bởi niềm tin không chỉ là một cảm xúc, mà là nền tảng để dẫn lối hành động và kết nối con người. Nói cách khác, không có niềm tin mọi thứ khó lòng vận hành và chúng ta cũng khó đạt được một thành tựu lớn.
Sau 1986, Việt Nam bước vào Đổi mới trong bối cảnh cực kỳ bất định: hàng hoá khan hiếm, năng suất lao động thấp, kinh tế bị cô lập. Mười năm đầu sau thống nhất, thu nhập bình quân đầu người Việt Nam chỉ vỏn vẹn 125-200 USD/năm, nằm trong nhóm 20 nước nghèo nhất thế giới. Lạm phát cuối năm 1986 lên đến 700%.
Nhưng chính trong hoàn cảnh ấy, vai trò của niềm tin lại quan trọng hơn bao giờ hết. Đảng và Nhà nước có sự tự tin vào khả năng vận dụng đúng đắn các các quy luật kinh tế để đưa đất nước đi lên, tin vào sức dân và cơ chế khuyến khích đúng, để đưa ra những chính sách mang tính cách mạng. Điển hình là Nghị quyết 10 (Khoán 10) năm 1988, trao quyền tự chủ cho hộ gia đình trong nông nghiệp, là tín hiệu cam kết, để hàng triệu người thay đổi cách làm và tạo ra tăng trưởng.
Sự tự tin đó lan tỏa, cho người nông dân lòng tin vào quyết tâm của hệ thống chính trị, tin vào một luật chơi mới đủ ổn định để họ đầu tư và chịu trách nhiệm. Kết quả là từ chỗ phải đổi vàng để nhập trên 1.5 triệu tấn gạo mỗi năm, chỉ một năm sau Khoán 10, Việt Nam lần đầu tiên đã trở thành nước xuất khẩu gạo vào tháng 11 năm 1989, khép lại thời kỳ thiếu thốn.
Trải qua tròn 40 năm đổi mới, cùng với những thành tựu đã đạt được, niềm tin vào con đường phát triển do Đảng lãnh đạo đã trở thành một niềm tin chung của dân tộc, là động lực để đưa Việt Nam từ một nước nghèo, trở thành quốc gia có quy mô GDP vượt ngưỡng 500 tỷ USD lọt top các nền kinh tế hàng đầu ASEAN.
Một ví dụ gần gũi hơn, để thấy niềm tin dù là một khái niệm trừu tượng, nhưng nó có tác động như thế nào đến cách mọi thứ vận hành ở thời đại chúng ta đang sống. Nếu một đồng bitcoin giai đoạn năm 2009-2010 được mua với giá chưa bằng một ly trà đá thì ngay ở thời điểm này có thể đang có giá hàng tỷ đồng. Nhưng sau một tuyên bố của một chính trị gia, hay một vị tỷ phú nào đó, trị giá của đồng bitcoin đó có thể giảm hàng chục thậm chí hàng trăm nghìn đô la chỉ trong vài giờ.
Điều gì khiến giá trị một đồng tiền số biến thiên với biên độ lớn đến vậy?
Về bản chất, giá trị tiền số không “neo” vào bất kỳ tài sản hay đồng tiền nào, mỏ neo lớn nhất của nó là niềm tin của các nhà đầu tư vào một “luật chơi” chung có thể biến sự “khan hiếm” của tiền số thành giá trị. Do đó, đôi khi chỉ một mẩu tin hay một dòng trạng thái của nhân vật nào đó đủ sức tác động đến niềm tin của các nhà đầu tư, nó cũng có thể kéo theo những “cơn thăng hoa” hay sụp đổ của giá trị đồng tiền số.
Trong kinh tế học hiện đại, niềm tin, khi được đo lường và theo dõi một cách hệ thống, trở thành những dữ liệu chiến lược phản ánh hành vi con người, và là một trong những chỉ báo quan trọng cho các chu kỳ kinh tế. “Chỉ số niềm tin người tiêu dùng” (Consumer Confidence Index – CCI) của tổ chức Conference Board đo lường mức độ lạc quan của người tiêu dùng Mỹ về tình hình và triển vọng kinh doanh ở thị trường trong nước là một ví dụ. CCI được sử dụng kết hợp với các chỉ số đo lường khác như những dữ liệu cơ sở quan trọng cho các báo cáo của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) và Chính phủ Mỹ nhằm đánh giá triển vọng và xu hướng kinh tế vĩ mô.
Quay trở lại với câu hỏi, tôi cho rằng dù khó có thể so sánh câu chuyện niềm tin ở mỗi thời kỳ, bởi sự khác biệt bối cảnh và tình hình lịch sử, song vai trò của niềm tin đối với việc kết nối và dẫn dắt hành động của con người, giúp mọi thứ vận hành là không thay đổi. Và như vậy niềm tin luôn là một thứ giá trị, thậm chí ngày càng có giá trị cao.
Nếu giữ nguyên niềm tin cũ, doanh nghiệp có thể bị tụt hậu trong thế giới thay đổi nhanh chóng, mà không dám tin, thì như ông nói, mọi thứ khó lòng vận hành. Đó có phải là thế “tiến thoái lưỡng nan” của niềm tin không?
“Niềm tin giống như năng lượng, nó không mất đi, nó chỉ thay đổi dạng thức”.
Tôi rất tâm đắc với phát biểu này của Rachel Botsman, tác giả cuốn “Who can you trust?”, bàn luận về cơ chế hoạt động của niềm tin trong kỷ nguyên số. Vấn đề không phải là “có tin hay không”, mà là đặt niềm tin vào đâu và tin như thế nào. Thay vì nói một cách chung chung “tôi tin đối tác này”, thì nên cụ thể hoá niềm tin đó bằng cách nói “tôi tin đối tác này có thể làm được việc A trong bối cảnh B”.
Niềm tin không phải một cái nhãn chung chung. Nó phân mảnh theo năng lực, vai trò và bối cảnh. Nói cách khác, niềm tin cũng có thể dịch chuyển khi bối cảnh thay đổi, điều này rất quan trọng trong thế giới biến thiên nhanh như hiện nay.
Sự chuyển đổi trong tư duy mua bán, đặc biệt là ngành bán lẻ, tại Việt Nam là một ví dụ. Nếu như trước COVID-19, đa số mọi người tin rằng mua bán trực tiếp là mặc định và mua sắm online là lựa chọn “cộng thêm”, thì giãn cách xã hội suốt thời kỳ dịch bệnh đã thay đổi niềm tin của người dân và cộng đồng về sức mạnh của thương mại điện tử và tài chính số.
Tính từ sau COVID-19 đến năm 2025, thương mại điện tử đã tăng gấp ba lần, tốc độ trung bình 22-25%/năm. Thanh toán không tiền mặt bùng nổ với hơn 20,2 tỷ giao dịch/năm và giá trị ước gấp 26 lần GDP cả nước vào cuối 2025. Nhiều doanh nghiệp kinh doanh bán lẻ truyền thống hiện nay cũng đặt coi việc mở rộng mô hình, chuyển đổi số, thúc đẩy thương mại điện tử là mục tiêu sống còn của tổ chức.
Như vậy niềm tin vào hoạt động mua bán không mất đi mà nó dịch chuyển. Niềm tin trước đây đặt vào việc “gặp mặt – cầm nắm – trả tiền mặt” không biến mất, nó dịch chuyển sang niềm tin vào hệ thống: vào sàn thương mại điện tử, vào ngân hàng, vào nền tảng công nghệ vào cơ chế đối soát và bảo vệ giao dịch. Khi bối cảnh thay đổi, “niềm tin” không mất đi, mà được đặt lại đúng chỗ, cụ thể hơn, có điều kiện hơn, và dựa trên những tín hiệu có thể kiểm chứng.
Trong “thế giới NAVI”, bài toán vì thế không phải là cố giữ một niềm tin tuyệt đối, mà là học cách chuyển hóa niềm tin thành năng lực thích nghi: tin có cơ sở, tin đúng việc, đúng bối cảnh và sẵn sàng cập nhật khi thời cuộc thay đổi.
Lựa chọn” của niềm tin