Việc quản lý rủi ro theo Basel III là bài toán khó đối với ngân hàng trong nước

Tăng cường quản lý rủi ro ngành ngân hàng: Từ tuân thủ đến đòn bẩy chiến lược

Để vừa tuân thủ quản lý rủi ro ngày càng chặt chẽ hơn theo các quy định mới đã ban hành và dự kiến ban hành của Ngân hàng Nhà nước trong khi vẫn đạt các mục tiêu về quy mô tài sản, lợi nhuận và hiệu quả kinh doanh, các ngân hàng thương mại Việt Nam cần tích hợp các mục tiêu an toàn vốn và thanh khoản ngay từ khi xây dựng chiến lược cho đến triển khai, giám sát việc thực hiện chiến lược và kế hoạch kinh doanh một cách hiệu quả. 


Tóm lược:

  • Thông tư 14 và Dự thảo thông tư thay thế Thông tư 22 là sự hoàn thiện có chủ đích của một kiến trúc giám sát an toàn theo chuẩn mực Basel III.
  • Việc đạt được từng mục tiêu CAR song song với tối ưu hóa lợi nhuận, LCR và NSFR hay đạt cả ba mục tiêu cùng lúc là điều không dễ dàng. 
  • Những ngân hàng triển khai sớm, có lộ trình rõ ràng và tiếp cận CAR, LCR, NSFR không chỉ với tư duy tuân thủ mà như công cụ quản trị chiến lược, sẽ có lợi thế đáng kể về ổn định tài chính, uy tín thị trường và dư địa tăng trưởng bền vững. 

Ba trụ cột của hệ thống giám sát an toàn theo chuẩn mực Basel III


Sau khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, Basel III, bộ chuẩn mực về an toàn vốn và quản lý rủi ro trong lĩnh vực ngân hàng, ra đời không chỉ nâng cao yêu cầu an toàn trong hoạt động, mà còn buộc các ngân hàng nhìn lại một cách toàn diện mô hình hoạt động của mình. Lần đầu tiên, yêu cầu về vốn, thanh khoản ngắn hạn và cơ cấu nguồn vốn dài hạn được đặt cạnh nhau, mỗi chỉ tiêu có ý nghĩa riêng và đặc biệt không tồn tại tách biệt mà gắn kết chặt chẽ và cùng định hướng cách ngân hàng kinh doanh, quản lý rủi ro và tăng trưởng trong dài hạn.
 

Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) thể hiện khả năng ứng phó với rủi ro từ hoạt động kinh doanh. Basel III gia tăng đáng kể yêu cầu quy mô và chất lượng vốn so với Basel II. Về quy mô, Basel III yêu cầu cộng thêm tỷ lệ bộ đệm bảo toàn vốn (CCB), nhằm tăng khả năng chống chịu của ngân hàng trước tổn thất và khủng hoảng. Về chất lượng, Basel III yêu cầu các ngân hàng đảm bảo cùng lúc tỷ lệ vốn lõi cấp 1 (là nhóm vốn có chất lượng cao nhất – tỷ lệ bổ sung so với Basel II), tỷ lệ vốn cấp 1 và tỷ lệ an toàn vốn ở mức cao hơn.
 

Duy trì CAR cao là chưa đủ. Basel III yêu cầu các ngân hàng cùng lúc quản lý rủi ro thanh khoản trong cả ngắn và dài hạn. Về ngắn hạn, tỷ lệ khả năng thanh toán (LCR) tối thiểu là 100% đặt ra yêu cầu các ngân hàng phải duy trì đủ tài sản thanh khoản chất lượng cao nhằm đáp ứng 100% các nghĩa vụ thanh toán trong kịch bản căng thẳng ngắn hạn, tối thiểu là 30 ngày. Về dài hạn, tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR) tối thiểu là 100% yêu cầu nguồn vốn ổn định sẵn có phải ít nhất bằng nhu cầu vốn ổn định cần thiết, hướng tới việc đảm bảo tính bền vững của cấu trúc vốn trung và dài hạn, qua đó hạn chế tình trạng sử dụng nguồn vốn ngắn hạn cho hoạt động cho vay và đầu tư và các tài sản có tính rủi ro cao trong trung và dài hạn.
 

Thông tư 14/2025/TT-NHNN ban hành ngày 30 tháng 6 năm 2025 (Thông tư 14) phù hợp với các yêu cầu về quy mô và chất lượng vốn với tỷ lệ vốn lõi cấp 1, vốn cấp 1, CAR được quy định trong Basel III. Dự thảo thay thế Thông tư 22/2019/TT-NHNN (Thông tư 22) quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài cũng đưa ra các tiêu chuẩn LCR và NSFR tương tự Basel III.
 

Thông tư 14 và Dự thảo thông tư thay thế Thông tư 22 là sự hoàn thiện có chủ đích của một kiến trúc giám sát an toàn theo chuẩn mực Basel III, trong đó vốn, thanh khoản và kiểm soát nội bộ được thiết kế như ba trụ cột bổ sung cho nhau, không thể tách rời. Trong kiến trúc đó, vốn là tấm đệm hấp thụ tổn thất, thanh khoản là điều kiện để ngân hàng tiếp tục vận hành khi tổn thất xảy ra, và hệ thống kiểm soát nội bộ là cơ chế phát hiện rủi ro trước khi nó chuyển hóa thành tổn thất. Ba trụ cột này sẽ phát huy đầy đủ giá trị khi được vận hành như một thể thống nhất.

Bài toán không đơn giản

Việc đạt được từng mục tiêu CAR song song với tối ưu hóa lợi nhuận, LCR và NSFR hay đạt cả ba mục tiêu cùng lúc là điều không dễ dàng.

Về CAR nói riêng, theo khảo sát sơ bộ của chúng tôi, nhiều ngân hàng tại Việt Nam có thể không gặp khó khăn để đáp ứng các tỷ lệ an toàn vốn theo Basel III. Với tỷ lệ vốn cấp 1, CAR trên cơ sở riêng lẻ cho nhóm 15 ngân hàng có tổng tài sản lớn nhất lần lượt vào khoảng 6,8%-14,4% và 9,4%-15% cho kỳ tính vốn ngày 30 tháng 6 năm 2025, trong đó có khoảng một nửa số ngân hàng có tỷ lệ vốn cấp 1 và CAR lần lượt vào khoảng 8,6%-14,4% và 11%-13%.

Tuy nhiên, việc quản lý cùng lúc các chỉ tiêu tăng trưởng tài sản, lợi nhuận và CAR (đặc biệt trong bối cảnh vẫn còn cơ chế room tín dụng) một cách hiệu quả là thách thức lớn đối với nhiều ngân hàng. Khi lập kế hoạch kinh doanh, hay nói cách khác là xác định danh mục tín dụng mục tiêu, nhiều ngân hàng đang tập trung vào việc đưa ra các chỉ tiêu tăng trưởng “truyền thống” như tổng tài sản, dư nợ, lợi nhuận và một số chỉ tiêu khác. Đối với việc giám sát tỷ lệ an toàn vốn, thay vì chủ động đưa vào định hướng kinh doanh ngay từ đầu, nhiều ngân hàng đang thực hiện các biện pháp mang tính chiến thuật nhiều hơn là chiến lược.

Về LCR và NSFR, việc triển khai hai chỉ tiêu này tại Việt Nam đặt ra không ít thách thức do cơ cấu tiền gửi ngắn hạn chiếm tỷ trọng cao trong khi danh mục tín dụng trung và dài hạn, đặc biệt trong các lĩnh vực bất động sản và hạ tầng, ở mức đáng kể. Bên cạnh đó, mức độ phụ thuộc vào thị trường liên ngân hàng của một số tổ chức tín dụng còn tương đối lớn. Những yếu tố này tạo áp lực đồng thời lên cả LCR và NSFR, đòi hỏi các ngân hàng phải có lộ trình điều chỉnh phù hợp và đồng bộ. Ngoài ra, thị trường trái phiếu thứ cấp chưa phát triển đầy đủ và sự hạn chế về tính thanh khoản của một số loại tài sản tài chính cũng làm giảm khả năng đa dạng hóa danh mục tài sản thanh khoản có lợi suất hợp lý cho các ngân hàng.

Việc cùng lúc đạt được ba mục tiêu tối ưu hóa lợi nhuận và an toàn vốn, LCR, và NSFR cho thấy nhiều khó khăn hơn. Yêu cầu của LCR buộc các ngân hàng phải gia tăng tỷ trọng tài sản thanh khoản chất lượng cao, đặc biệt là danh mục trái phiếu Chính phủ hoặc giấy tờ có giá tương đương, tiền gửi tại Ngân hàng Nhà nước. Việc này giúp nâng cao khả năng chống chịu trước rủi ro rút tiền hàng loạt và căng thẳng thanh khoản, song đồng thời làm gia tăng chi phí cơ hội do lợi suất của các tài sản này thường thấp hơn đáng kể so với lợi suất từ hoạt động tín dụng.

Trong khi đó, NSFR tạo ra áp lực đáng kể đối với cơ cấu nguồn vốn. Các ngân hàng cần đẩy mạnh huy động vốn trung và dài hạn, tăng vai trò của các nguồn vốn ổn định như tiền gửi bán lẻ và tiền gửi không kỳ hạn (CASA), đồng thời từng bước giảm mức độ phụ thuộc vào nguồn vốn liên ngân hàng – vốn được đánh giá là nguồn kém ổn định và có hệ số bất lợi khi tính toán cả hai chỉ tiêu LCR và NSFR. Những điều chỉnh này, trong ngắn hạn, tất yếu sẽ làm gia tăng chi phí và ảnh hưởng đến hiệu quả sinh lời, đặc biệt là biên lãi ròng (NIM), gây ảnh hưởng lên vốn tự có và CAR.

Chiến lược nào cho quản lý rủi ro?

Các ngân hàng cần có chiến lược tối ưu để đạt được cùng lúc các mục tiêu này thay vì định hướng đạt được từng mục tiêu riêng lẻ. Có ba vấn đề các ngân hàng cần lưu ý.

Thứ nhất, không thể tăng trưởng tín dụng bằng mọi giá, tăng trưởng tín dụng phải đi kèm hiệu quả sử dụng vốn và thanh khoản.

Thứ hai, quản lý rủi ro không còn là chức năng “hậu kiểm” mà là một trong các yếu tố quyết định, định hướng cho hoạt động kinh doanh, từ quyết định phân bổ vốn cho từng phân khúc khách hàng, sản phẩm đến cấu trúc kỳ hạn, định giá sản phẩm và khoản vay.

Thứ ba, mô hình ngân hàng đang dịch chuyển theo hướng ổn định hơn. Các nguồn thu dịch vụ, ngân hàng bán lẻ, tiền gửi ổn định ngày càng được ưu tiên, thay cho các chiến lược dựa vào đòn bẩy cao và nguồn vốn ngắn hạn.

Ở khía cạnh vận hành định hướng trên, chi phí duy trì LCR và NSFR cần được tính vào giá điều chuyển vốn nội bộ. Đối với việc lập kế hoạch kinh doanh, các ngân hàng có thể tối ưu hóa bảng cân đối kế toán để đạt được các mục tiêu tăng trưởng, tỷ lệ an toàn vốn, các tỷ lệ thanh khoản.

Đối với việc thực hiện và giám sát kế hoạch kinh doanh, bên cạnh các chỉ tiêu truyền thống, các ngân hàng nên cân nhắc giao thêm chỉ tiêu tỷ suất lợi nhuận trên vốn mục tiêu cho các khối, đơn vị kinh doanh. Việc giao thêm các chỉ tiêu này cho các khối, cùng với các chỉ tiêu về quy mô, sẽ làm thay đổi tư duy “bán hàng” của các khối kinh doanh, từ đó tạo thêm động lực cho họ ứng dụng sâu rộng hơn kết quả đo lường rủi ro và vốn vào việc bán sản phẩm dịch vụ của ngân hàng và phục vụ khách hàng. Cụ thể, từng cán bộ quan hệ khách sẽ có áp lực và động lực để đảm bảo khách hàng/khoản vay đạt được tỷ suất lợi nhuận trên vốn tối thiểu nhất định thông qua việc bán theo, bán chéo, tiếp cận và phục vụ các khách hàng có mức độ rủi ro hợp lý hơn. Trong dài hạn, chất lượng quản lý rủi ro sẽ có ý nghĩa quyết định đối với dư địa tăng trưởng chiến lược của ngân hàng. Các ngân hàng quản lý rủi ro tốt sẽ duy trì được danh mục tài sản có chất lượng, tối ưu hóa vốn, từ đó, có thể chủ động mở rộng hoạt động kinh doanh theo hướng có lợi.

Áp lực tạo nên kim cương

Bài toán cân bằng các mục tiêu tăng trưởng và tuân thủ các tỷ lệ an toàn không đơn giản nhưng các ngân hàng bắt buộc phải đưa ra lời giải. CAR, LCR và NSFR không đơn thuần là các “rào cản” tuân thủ mới, mà đóng vai trò như một cú hích thúc đẩy các ngân hàng Việt Nam tái cấu trúc toàn diện mô hình kinh doanh và quản lý thanh khoản. Việc tích hợp các chỉ tiêu này vào công tác quản lý tài sản – nguồn vốn, lập kế hoạch kinh doanh, kiểm tra sức chịu đựng và xây dựng kế hoạch dự phòng thanh khoản sẽ giúp nâng cao tính chủ động và khả năng thích ứng của hệ thống ngân hàng trước các biến động của thị trường tài chính.

Về dài hạn, những ngân hàng triển khai sớm, có lộ trình rõ ràng và tiếp cận CAR, LCR, NSFR không chỉ với tư duy tuân thủ mà như công cụ quản trị chiến lược, sẽ có lợi thế đáng kể về ổn định tài chính, uy tín thị trường và dư địa tăng trưởng bền vững trong bối cảnh hội nhập ngày càng sâu rộng.

Trên tất cả, dù các quy định có chặt chẽ hơn, hiệu quả thực thi quản trị rủi ro phụ thuộc rất lớn vào ý chí của từng ngân hàng. Các ngân hàng cần xây dựng cho mình chiến lược quản trị rủi ro phù hợp với định hướng kinh doanh, trở thành một trụ cột quan trọng của chiến lược kinh doanh. Mỗi quyết định kinh doanh cần được thực hiện trên cơ sở hiểu rõ và đầy đủ ảnh hưởng của nó đến “hồ sơ rủi ro” của ngân hàng.

Bài báo được đăng tải lần đầu trên ấn phẩm Toàn cảnh Ngân hàng 2026, trên Đầu tư Chứng khoán

Bài viết liên quan

Triển khai Basel III: Cơ hội và thách thức cho ngân hàng Việt Nam

10 ngân hàng thương mại tại Việt Nam tuyên bố hoàn thành triển khai Basel III – chuẩn mực quản trị rủi ro trong hoạt động ngân hàng. Nhiều ngân hàng khác cũng đã ứng dụng một phần các yêu cầu của Basel III. Điều này cho thấy nỗ lực rất đáng ghi nhận của các ngân hàng trong việc từng bước nâng cấp chất lượng kiểm soát rủi ro, tỷ lệ an toàn vốn và sự ổn định của thị trường tài chính.

Ngành ngân hàng tăng tốc chuyển đổi số thời “bình thường mới”

Đại dịch COVID-19 đã góp phần xúc tiến đổi mới, sáng tạo trong việc số hóa các sản phẩm và dịch vụ ngân hàng, cũng như chuyển đổi mô hình làm việc từ trực tiếp sang trực tuyến.

Ngành tài chính ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển bền vững tại Việt Nam

Hoạt động cấp vốn và hỗ trợ quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế xanh sẽ đặt ra yêu cầu các ngân hàng, công ty bảo hiểm và công ty quản lý tài sản phải có sự thay đổi lớn. Báo Đầu tư Chứng khoán xin giới thiệu bài viết của bà Nguyễn Thuỳ Dương, Lãnh đạo Phụ trách Chiến lược Dịch vụ Tài chính Ngân hàng EY Asean về nội dung này.

Về bài viết này