Vốn xanh: Điểm nghẽn trong mô hình kinh tế tuần hoàn
Từ góc nhìn tư vấn chiến lược phát triển bền vững, ông đánh giá thế nào về xu hướng huy động vốn cho phát triển bền vững tại Việt Nam trong thời gian gần đây?
Nhìn từ thực tế thị trường, có thể nói dòng vốn xanh hiện tại của Việt Nam đang bước vào giai đoạn tăng tốc. Theo Ngân hàng Nhà nước, tín dụng xanh duy trì ở mức tăng trưởng bình quân khoảng 21%/ năm trong giai đoạn 2017 – 2024 và chạm mốc 704 nghìn tỷ đồng vào quý I năm 2025. Đây là một con số thể hiện rõ nhu cầu vốn cho các dự án xanh ở Việt Nam. Các khoản vay chủ yếu tập trung vào năng lượng tái tạo và ngành nông nghiệp xanh.
Đối với kênh thị trường vốn, thống kê của FiinRatings cho thấy, năm 2024, thị trường ghi nhận sự sôi động trở lại với tổng giá trị phát hành trái phiếu xanh, xã hội và bền vững của Việt Nam gần 6.900 tỷ đồng, chiếm 1,5% tổng giá trị phát hành trái phiếu doanh nghiệp mới từ đầu năm3. Sự tham gia của các ngân hàng và doanh nghiệp cho thấy “sự xanh hóa” không còn nằm ở khẩu hiệu mà đã được đưa vào thực tiễn.
Điểm đáng chú ý là khung chính sách đang tạo đà bứt phá cho các doanh nghiệp xanh. Việc Chính phủ ban hành Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg (Quyết định 21) đã giúp hình thành ngôn ngữ chung giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp và các nhà đầu tư. Và Quyết định 232/QĐ-TTg được ban hành đã đưa ra lộ trình thí điểm thị trường carbon từ năm 2025. Đây là một bước đi đúng thời điểm trong bối cảnh nhiều thị trường xuất khẩu, trong đó có EU, áp dụng các tiêu chuẩn carbon.
Việt Nam đang ở đâu trong cuộc đua thu hút nguồn vốn xanh, bền vững so với khu vực, thưa ông? Những khó khăn mà các doanh nghiệp Việt Nam đang gặp phải trong việc huy động vốn cho các dự án phát triển bền vững và kinh tế tuần hoàn?
Trong khu vực ASEAN, thị trường trái phiếu xanh của Việt Nam được đánh giá là đi nhanh nhưng còn khiêm tốn so với các nước trong khu vực. Những khó khăn trong tiếp cận vốn xanh mà doanh nghiệp gặp phải có thể kể đến như: (i) khung tiêu chí chưa đầy đủ trong giai đoạn trước khiến cho nhiều đơn vị lúng túng trong việc xác định thế nào là “dự án xanh”; (ii) chi phí để phát hành trái phiếu còn cao trong khi năng lực nội bộ (xây dựng khung, đo lường tác động và báo cáo) chưa đồng đều; (iii) dữ liệu ESG còn rời rạc, thiếu tính kiểm chứng độc lập đã khiến các nhà đầu tư quốc tế và các ngân hàng Việt Nam gặp khó khăn trong việc đánh giá rủi ro; (iv) chi phí đầu tư ban đầu quá cao để các doanh nghiệp chuyển đổi sang mô hình kinh tế tuần hoàn trong khi khả năng tiếp cận vốn lại rất hạn chế.
Đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV), việc tiếp cận nguồn vốn này còn khó khăn hơn, đặc biệt liên quan đến yêu cầu tài sản đảm bảo và chứng minh hiệu quả của dự án. Điều này cũng được nhấn mạnh trong “Nghiên cứu về sự tham gia của các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) trong nền kinh tế tuần hoàn” của Tổ chức Hợp tác Quốc tế Đức (GIZ) công bố năm 20255. Trong khi đó, các mô hình tuần hoàn thường đòi hỏi đầu tư rất lớn vào máy móc, cải tiến quy trình và thiết kế lại chuỗi cung ứng.
Theo ông, đâu mới là “điểm nghẽn” khiến doanh nghiệp khó chuyển sang mô hình kinh tế tuần hoàn?
Với kinh nghiệm làm việc và tiếp xúc với doanh nghiệp, và quan sát của cá nhân tôi, có hai điểm nghẽn lớn nhất là chi phí vốn, như đã nói ở trên, và tư duy của lãnh đạo doanh nghiệp. Hiện nay, tư duy kinh doanh “tuyến tính” vẫn còn phổ biến. Nhiều doanh nghiệp, ví dụ một số doanh nghiệp về nhựa, bao bì nhựa vẫn tiếp cận Trách nhiệm Mở rộng của Nhà sản xuất (EPR) theo hướng chi phí bắt buộc, thay vì nhìn thấy đây là cơ hội tái thiết kế sản phẩm, mở rộng thị trường kinh doanh hay tối ưu chi phí nguyên liệu.
Cấu trúc vốn xanh nào phù hợp với doanh nghiệp Việt?
Ông đánh giá như thế nào về mức độ sẵn sàng về dữ liệu ESG và minh bạch thông tin của doanh nghiệp? Đây có phải là rào cản lớn trong việc tiếp cận nguồn vốn quốc tế?
Đúng là còn nhiều hạn chế về dữ liệu và sự minh bạch thông tin về ESG trong cộng đồng doanh nghiệp trong nước, nhưng vẫn có những điểm sáng, với sự dẫn dắt từ khối tài chính – ngân hàng.
Trong thời gian vừa qua, các tổ chức tín dụng đã triển khai chiến lược phát triển bền vững thông qua hoạt động quản lý rủi ro tín dụng, phát hành trái phiếu xanh và phát triển sản phẩm tài chính bền vững. Song hành với đó, các ngân hàng còn thực hiện báo cáo phát triển bền vững – một công cụ quan trọng để đo lường, công bố và giám sát việc thực thi các tiêu chí ESG. Theo Tổ chức Sáng kiến Báo cáo Toàn cầu (GRI), một báo cáo bền vững chuẩn mực cần bao gồm thông tin định lượng và định tính về phát thải, sử dụng năng lượng, chính sách xã hội và quản trị doanh nghiệp. Báo cáo không chỉ là công cụ truyền thông với nhà đầu tư, mà còn là thước đo mức độ trưởng thành trong thực thi ESG.
Đến giữa năm 2025, theo Ngân hàng Nhà nước, có khoảng 13-15 ngân hàng thương mại đã chủ động công bố báo cáo phát triển bền vững, từng bước tiếp cận các chuẩn mực quốc tế như: GRI, Lực lượng Đặc nhiệm về Công bố thông tin tài chính liên quan đến khí hậu (TCFD) và hai chuẩn mực hướng dẫn công bố thông tin phát triển bền vững do Hội đồng Chuẩn mực Báo cáo Bền vững Quốc tế (ISSB) ban hành là Công bố thông tin về tính bền vững (IFRS S1) và Công bố thông tin về khí hậu (IFRS S2).
Đây là tín hiệu cho thấy việc công bố báo cáo ESG đang dần trở thành thông lệ trong ngành tài chính – ngân hàng và đây sẽ là đòn bẩy, thúc đẩy các doanh nghiệp khác, là khách hàng của khối tài chính – ngân hàng, áp dụng trong thời gian tới.
Xây dựng tiêu chuẩn chung để đo lường hiệu quả tuần hoàn là yếu tố rất quan trọng, vậy EY Việt Nam đang hỗ trợ doanh nghiệp thiết lập KPI và tiêu chuẩn báo cáo theo hướng nào để vừa đáp ứng yêu cầu ESG, vừa tạo niềm tin với nhà đầu tư?
Việt Nam hiện chưa có tiêu chuẩn chung để đo lường hiệu quả tuần hoàn, việc lựa chọn tiêu chuẩn phù hợp phải đi cùng với việc thiết lập KPI, xây dựng cơ sở dữ liệu, công bố thông tin phù hợp với chiến lược và mục tiêu kinh doanh của doanh nghiệp. Đây là một trong những vấn đề quan trọng, đặc biệt nếu doanh nghiệp muốn tiếp cận vốn xanh. Trong bối cảnh đó, EY Việt Nam đã và đang đồng hành với doanh nghiệp trong một số nội dung sau:
Phân tích các tiêu chuẩn về kinh tế tuần hoàn và ESG trên thị trường và giúp doanh nghiệp lựa chọn tiêu chuẩn phù hợp với định hướng và mục tiêu sản xuất kinh doanh của mình. Trên cơ sở đó, chúng tôi sẽ cùng doanh nghiệp xây dựng KPI đo lường các chỉ số định lượng rõ ràng, có khả năng theo dõi theo thời gian và được tích hợp vào hệ thống quản trị hiệu quả hoạt động gồm: hiệu suất sử dụng tài nguyên, tỷ lệ thu hồi – tái chế, cường độ phát thải theo chuỗi giá trị và KPI về trách nhiệm xã hội và đạo đức kinh doanh trong chuỗi cung ứng.
Xây dựng nền tảng quản trị kinh tế tuần hoàn và ESG dựa trên phân tích trọng yếu trong chuỗi giá trị như lập bản đồ rủi ro – cơ hội và xây dựng chiến lược bền vững gắn với vòng đời sản phảm, chuỗi cung ứng và mô hình tuần hoàn. Cách tiếp cận này bảo đảm mục tiêu về kinh tế tuần hoàn được tích hợp và đi vào hệ thống quản lý sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, đảm bảo hài hòa giữa các mục tiêu phát triển bền vững trong dài hạn và mục tiêu lợi nhuận trong ngắn hạn.
Chuẩn hóa báo cáo theo các khung kinh tế tuần hoàn và ESG được các tổ chức quốc tế, đặc biệt là các tổ chức tài chính công nhận, cũng như thiết kế xây dựng cơ sở dữ liệu kinh tế tuần hoàn và ESG tích hợp với cơ sở dữ liệu chung của doanh nghiệp.
EY Việt Nam, phối hợp với Quỹ Châu Á (The Asia Foundation), đã xây dựng “Sổ tay hướng dẫn khung triển khai ESG và lập báo cáo ESG” nhằm đưa ra hướng dẫn và cung cấp tài liệu tham chiếu cho các doanh nghiệp tại Việt Nam trong việc tích hợp ESG vào quản trị.
Về kinh tế tuần hoàn, EY Việt Nam cũng đang phối hợp với Bộ Tài chính (trước đây là Bộ Kế hoạch và Đầu tư) xây dựng Bộ tiêu chí kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam. Bộ tiêu chí là cơ sở để Bộ Tài chính thúc đẩy chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn, là khung hướng dẫn thực tiễn và tự nguyện cho doanh nghiệp và tổ chức tài chính tại Việt Nam.