AI TRONG NGÀNH NGÂN HÀNG: NHẬN DIỆN RỦI RO TRONG KỶ NGUYÊN SỐ

AI trong ngành ngân hàng: Nhận diện rủi ro trong kỷ nguyên số

Khi AI dần trở thành “bộ não” của hệ thống ngân hàng, việc nhận diện và kiểm soát rủi ro không còn là lựa chọn, mà là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững. 


Tóm tắt

  • Các ngân hàng Việt Nam đẩy nhanh việc ứng dụng AI nhằm nâng cao hiệu quả và trải nghiệm khách hàng, nhưng phải đối mặt với chi phí cao và rủi ro an ninh mạng gia tăng. 
  • Các CIO ưu tiên AI và GenAI cho năm 2026, cho thấy sự chuyển dịch sang triển khai trên toàn doanh nghiệp với ROI mạnh mẽ và khung quản trị rủi ro chặt chẽ. 
  • Tăng trưởng AI bền vững đòi hỏi các thử nghiệm kiểm soát, quy định nghiêm ngặt về quyền truy cập dữ liệu, giám sát vòng đời và sự tuân thủ các tiêu chuẩn toàn cầu như Đạo luật AI của EU. 

Trong thời đại chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo (AI) đang trở thành một trong những công nghệ trọng yếu định hình tương lai của ngành Tài chính – Ngân hàng. Tại Việt Nam, AI không chỉ mở ra cơ hội tối ưu hóa chi phí, nâng cao hiệu quả vận hành và cải thiện trải nghiệm khách hàng, mà còn đặt ra những thách thức chưa từng có về quản trị rủi ro, bảo mật dữ liệu và tuân thủ pháp luật. Khi AI dần trở thành “bộ não” của hệ thống ngân hàng, việc nhận diện và kiểm soát rủi ro không còn là lựa chọn, mà là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững. 

AI – Động lực tăng trưởng và thách thức mới 

Trong vài năm trở lại đây, các ngân hàng Việt Nam đã bước vào cuộc đua ứng dụng AI với tốc độ đáng kể. Những công nghệ như định danh điện tử (eKYC), phân tích dữ liệu lớn, chấm điểm tín dụng, phát hiện gian lận và nhiều công nghệ khác đã được triển khai rộng rãi. Điều này giúp các ngân hàng rút ngắn thời gian xử lý giao dịch, giảm chi phí vận hành và nâng cao khả năng phục vụ khách hàng.  

Không chỉ trong lĩnh vực ngân hàng, AI là “từ khóa” trong nhiều ngành nghề khác nhau và đang trở thành trọng tâm trong chiến lược công nghệ của các doanh nghiệp Việt Nam.  

Báo cáo “2026 CIO Priorities and Technology Trends” - Khảo sát về Xu hướng Công nghệ và Ưu tiên của các Giám đốc Công nghệ Thông tin (CIO) trong Kỷ nguyên AI, do CIO Việt Nam[1] thực hiện với sự hỗ trợ kỹ thuật của EY Consulting VN, cho thấy, AI và GenAI tiếp tục giữ vị trí Top 5 công nghệ được ưu tiên hàng đầu cho năm 2026; hơn 54% CIO xác định AI là trọng tâm chiến lược, trong khi 48% tập trung vào các ứng dụng GenAI. Điều này phản ánh sự dịch chuyển mạnh mẽ từ giai đoạn thử nghiệm sang triển khai ở quy mô doanh nghiệp, khi AI được kỳ vọng tạo ra giá trị thực tế và đóng góp trực tiếp vào hiệu quả kinh doanh. 

Bên cạnh đó, ngân sách công nghệ thông tin năm 2026 cũng được dự báo tăng đáng kể, với hơn 60% lãnh đạo cấp cao (CxO) được khảo sát cho biết sẽ tăng chi tiêu cho các lĩnh vực AI, An minh mạng (Cybersecurity), hiện đại hóa hệ thống quản lý nguồn lực doanh nghiệp/quản lý quan hệ khách hàng (ERP/CRM) và nâng cao trải nghiệm khách hàng số. Đây là những ưu tiên then chốt trong hành trình chuyển đổi số toàn diện của doanh nghiệp.  

Đáng chú ý, các CIO Việt Nam đang chuyển mình mạnh mẽ từ vai trò hỗ trợ kỹ thuật sang vai trò lãnh đạo chiến lược. Hơn 50% CIO hiện đang đồng hành cùng lãnh đạo doanh nghiệp trong việc hoạch định chiến lược kinh doanh và dẫn dắt chuyển đổi số. Đặc biệt, 48% CIO cho biết họ ưu tiên thúc đẩy đổi mới sáng tạo dựa trên AI trong tất cả các bộ phận của doanh nghiệp nhằm dẫn dắt tổ chức thích ứng hiệu quả trong bối cảnh AI bùng nổ và rủi ro an ninh mạng gia tăng. Đây là tín hiệu tích cực cho thấy AI sẽ được tích hợp vào chiến lược tổng thể, thay vì chỉ là một hoạt động mang tính kỹ thuật.  

Anh minh hoa 1_Illustration 1

Tuy nhiên, khi AI không chỉ đóng vai trò hỗ trợ mà đang dần trở thành nền tảng ra quyết định, rủi ro cũng tăng theo cấp số nhân. Các mô hình AI hiện đại có khả năng tự động hóa quy trình và phối hợp nhiều tác nhân. Cụ thể, Agentic AI là một thế hệ AI tiên tiến, được thiết kế để hành động một cách chủ động, tự ra quyết định, lập kế hoạch và thực hiện nhiệm vụ mà không cần sự can thiệp liên tục từ con người. Đây là bước tiến vượt bậc so với AI truyền thống vốn chỉ phản hồi theo yêu cầu hoặc quy tắc đã được lập trình sẵn. 

Đối với hệ thống ngân hàng, Agentic AI có thể giúp ngân hàng tự động hóa quy trình phê duyệt tín dụng, quản lý và phát hành thẻ thông minh. Sự phát triển vượt bậc này cũng đồng nghĩa với việc một sai lệch nhỏ trong thuật toán có thể lan truyền thành chuỗi rủi ro hệ thống, ảnh hưởng đến kết quả tài chính và niềm tin thị trường. Thực tế đã ghi nhận những sự cố tại một số ngân hàng quốc tế, nơi hệ thống AI phê duyệt tín dụng tự động đưa ra hàng loạt quyết định sai lệch, gây thiệt hại hàng triệu USD và buộc phải tạm ngừng triển khai. Đây là lời cảnh báo rõ ràng rằng, nếu không có cơ chế kiểm soát chặt chẽ, AI có thể trở thành “con dao hai lưỡi” trong chiến lược số hóa của ngành ngân hàng. 

Dữ liệu là “nhiên liệu” cho AI, nhưng cũng là điểm yếu dễ bị khai thác nhất. Một trong những rủi ro nổi bật hiện nay là “prompt injection”. Prompt injection là một hình thức tấn công vào hệ thống AI, đặc biệt là các mô hình ngôn ngữ lớn (LLMs), bằng cách chèn nội dung độc hại hoặc gây nhiễu đầu vào nhằm thay đổi hành vi của mô hình AI, làm lộ thông tin nội bộ hoặc vượt qua các giới hạn bảo mật hoặc đạo đức được thiết lập. Các lệnh ẩn này được cài vào dữ liệu đầu vào thông qua các định dạng như email, file PDF hoặc website, khiến AI thực hiện các hành động trái phép.  

Ngoài ra, chuỗi cung ứng AI cũng tiềm ẩn nhiều nguy cơ. Cụ thể, các mô hình AI hiện phụ thuộc vào nguồn dữ liệu từ hàng trăm thư viện và bộ dữ liệu nguồn mở, nếu một thành phần bị nhiễm mã độc, toàn bộ hệ thống có thể bị xâm nhập.  

Để tiết kiệm chi phí và thời gian, nhiều tổ chức lựa chọn tái sử dụng hoặc tinh chỉnh các mô hình AI có sẵn thay vì huấn luyện từ đầu. Ví dụ các ngân hàng có thể sử dụng mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) để xây dựng AI chat box tư vấn tài chính cá nhân hóa cho khách hàng, hay tạo ra “nhân viên ngân hàng ảo” từ bản sao kỹ thuật số của nhân viên thật, dùng trong video hướng dẫn, tư vấn sản phẩm tài chính.  

Xu hướng này hình thành nền kinh tế nhân bản mô hình (clone economy), kéo theo những rủi ro tiềm ẩn. Nếu mô hình gốc từng bị nhiễm độc hoặc chứa lỗ hổng, phiên bản nhân bản sẽ mang theo toàn bộ rủi ro vào môi trường ngân hàng. Nguy hiểm hơn, khi mô hình clone được huấn luyện bằng dữ liệu thật của khách hàng, ranh giới giữa dữ liệu hợp pháp và dữ liệu bị lộ gần như biến mất, dẫn đến nguy cơ vi phạm Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 của Việt Nam, và khiến ngân hàng rơi vào “vùng xám trách nhiệm”. Ví dụ như khi AI đưa ra quyết định phê duyệt tín dụng sai, ngân hàng hay bên thứ ba cung cấp dịch vụ sẽ phải chịu trách nhiệm? 

Anh minh hoa 2_Illustration 2

AI – Con đường tất yếu hay lựa chọn chiến lược?

Mặc dù AI được kỳ vọng mang lại lợi ích vượt trội, thực tế cho thấy chi phí triển khai hiện vẫn ở mức cao, đặc biệt đối với các ngân hàng quy mô vừa và nhỏ. Đầu tư vào hạ tầng dữ liệu, điện toán đám mây, nhân sự chuyên môn và bảo mật có thể tiêu tốn hàng triệu USD mỗi năm. Tuy nhiên, kết quả đạt được đôi khi chưa tương xứng với kỳ vọng, nhất là khi các mô hình AI vẫn trong giai đoạn thử nghiệm hoặc chưa được tối ưu cho điều kiện thị trường Việt Nam.  

Điều này đặt ra câu hỏi: liệu chuyển đổi số dựa trên AI có phải là con đường bắt buộc, hay chỉ là một lựa chọn chiến lược? Nhiều ý kiến cho rằng, AI không phải là “cây đũa thần” giải quyết mọi vấn đề ngay lập tức. Để tránh rơi vào “bẫy công nghệ”, các ngân hàng cần xây dựng lộ trình triển khai rõ ràng, xác định các lĩnh vực ưu tiên có khả năng tạo giá trị nhanh chóng, chẳng hạn như tự động hóa quy trình back-office hoặc phân tích gian lận.  

Bài toán cân đối giữa chi phí và hiệu quả đầu tư (ROI) hoặc giá trị kinh doanh thực tế từ các khoản đầu tư công nghệ cũng phải được tính toán kỹ lưỡng. Báo cáo “2026 CIO Priorities and Technology Trends” cho thấy, 70% CIO được khảo sát bày tỏ lo ngại về khả năng chứng minh giá trị kinh doanh và hiệu quả đầu tư từ các sáng kiến công nghệ, bao gồm AI và các dự án chuyển đổi số khác. Điều này đòi hỏi các ngân hàng phải thiết lập hệ thống đo lường hiệu quả, từ chỉ số tiết kiệm chi phí, tăng năng suất đến cải thiện trải nghiệm khách hàng, để chứng minh hiệu quả đầu tư AI tới ban lãnh đạo doanh nghiệp.  

Tại Việt Nam, một số ngân hàng tiên phong đã áp dụng mô hình “thử nghiệm có kiểm soát”, tức triển khai AI ở quy mô nhỏ (controlled pilot), để đánh giá tác động trước khi mở rộng. Đây là cách tiếp cận giúp giảm rủi ro tài chính và tối ưu hóa nguồn lực, đồng thời tạo cơ sở dữ liệu thực tế để tính toán ROI.

anh-minh-hoa-3_illustraion-3

Trong dài hạn, AI sẽ trở thành xu thế tất yếu, nhưng việc đầu tư cần đi kèm với chiến lược quản trị rủi ro và quản lý chi phí một cách thông minh. Để quản trị rủi ro hiệu quả khi ứng dụng AI trên diện rộng, bên cạnh việc thiết lập quy trình thử nghiệm có kiểm soát, các ngân hàng cần hạn chế quyền truy cập của AI vào dữ liệu nhạy cảm, đào tạo nhân sự về an toàn AI và đầu tư vào hệ thống giám sát toàn bộ vòng đời của mô hình AI.  

Ngoài ra, các ngân hàng nên hợp tác với các tổ chức quốc tế như Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Hoa Kỳ (National Institute of Standards and Technology - NIST), Viện Tiêu chuẩn Anh (British Standards Institution - BSI) để cập nhật chuẩn mực mới và những bước đi quan trọng. 

Về khung pháp lý, Việt Nam hiện chưa có khung pháp lý riêng cho AI tuy nhiên các quốc gia tiên tiến đã bắt đầu xây dựng và ban hành các đạo luật liên quan. Cụ thể, tháng 3 năm 2024, Liên minh châu Âu đã thông qua Đạo luật Trí tuệ Nhân tạo (EU AI Act) – khung pháp lý toàn diện đầu tiên trên thế giới điều chỉnh toàn bộ vòng đời, bao gồm xây dựng, triển khai và sử dụng hệ thống AI nhằm đảm bảo minh bạch, an toàn và trách nhiệm trong toàn bộ vòng đời của hệ thống AI.  

EU AI Act phân loại rủi ro hệ thống AI thành bốn cấp độ: (1) không chấp nhận được, (2) rủi ro cao, (3) rủi ro hạn chế và (4) rủi ro tối thiểu. Khi hệ thống AI được xếp vào nhóm rủi ro cao, theo Đạo luật AI của EU, các ngân hàng – với vai trò là nhà cung cấp hệ thống AI – phải tuân thủ một loạt yêu cầu nghiêm ngặt nhằm đảm bảo an toàn, minh bạch và trách nhiệm trong toàn bộ vòng đời của hệ thống.  

Trước hết, ngân hàng cần thiết lập hệ thống quản lý rủi ro xuyên suốt vòng đời AI, từ khâu thiết kế đến vận hành và cập nhật. Dữ liệu dùng để huấn luyện, kiểm thử và xác thực mô hình phải đảm bảo tính đại diện, đầy đủ và chính xác, phù hợp với mục tiêu sử dụng. Các ngân hàng cũng phải xây dựng tài liệu kỹ thuật chi tiết để chứng minh sự tuân thủ và cung cấp thông tin cho cơ quan quản lý đánh giá.  

Hệ thống AI cần được thiết kế để ghi lại các sự kiện quan trọng, phục vụ việc nhận diện rủi ro và theo dõi các thay đổi lớn. Ngoài ra, ngân hàng phải cung cấp hướng dẫn sử dụng rõ ràng cho bên triển khai, đảm bảo khả năng giám sát bởi con người, và đạt được mức độ chính xác, khả năng chống chịu và an ninh mạng phù hợp.  

Cuối cùng, việc thiết lập hệ thống quản lý chất lượng nội bộ là bắt buộc để duy trì sự tuân thủ liên tục. Đây là những bước đi thiết yếu giúp ngành ngân hàng ứng dụng AI một cách có trách nhiệm trong bối cảnh pháp lý ngày càng chặt chẽ. Trong bối cảnh Việt Nam đang xây dựng khung pháp lý riêng, các ngân hàng nên chủ động áp dụng các chuẩn mực quốc tế này như một bước đi chiến lược để chuẩn bị cho tương lai. 

Trong quá trình xây dựng dự thảo luật AI, Việt Nam nên học hỏi kinh nghiệm của các quốc gia đi trước và thực hiện ba bước sau: Xây dựng bộ tiêu chuẩn quốc gia cho AI trong ngành Tài chính – Ngân hàng; Áp dụng cơ chế AI Bill of Materials (AI-BOM) để quản lý nguồn dữ liệu và mô hình; và Thành lập Trung tâm Kiểm định Mô hình AI Quốc gia tương tự AI Office của EU. 

Trong 5 năm tới, AI sẽ không chỉ dừng ở chatbot hay phân tích dữ liệu mà còn tiến tới AI tự động hóa toàn diện quy trình nghiệp vụ (hyper-automation) và AI dự đoán hành vi khách hàng. Điều này mở ra cơ hội cá nhân hóa dịch vụ ở mức cao nhất, nhưng cũng đặt ra yêu cầu về bảo mật và đạo đức.  

Các ngân hàng Việt Nam cần chuẩn bị cho kịch bản AI tích hợp với blockchain, điện toán lượng tử và các công nghệ bảo mật tiên tiến. Đây sẽ là cuộc chơi dài hạn, nơi ai đi trước về quản trị rủi ro sẽ chiếm lợi thế cạnh tranh.  

AI là chìa khóa cho ngân hàng số, nhưng nếu không quản trị rủi ro chặt chẽ, lợi ích có thể biến thành thách thức. Đầu tư vào an toàn mô hình, minh bạch dữ liệu và khung pháp lý đồng bộ chính là nền tảng cho sự phát triển bền vững của ngành ngân hàng Việt Nam trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo. 

Bài viết lần đầu được đăng tải trên Tạp chí Đầu tư Chứng khoán, ngày 8 tháng 12 năm 2025

Suy nghĩ mới nhất của chúng tôi

Hành trình phát triển bền vững trong ngân hàng: Cơ hội, thách thức và động lực chuyển đổi

Trong bối cảnh mới, các ngân hàng Việt Nam nên chọn bước đi nào để vừa thực thi cam kết ESG nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả kinh doanh?

ESG và cơ hội từ thị trường tài chính bền vững

Công bố thông tin về Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG) đang ngày càng trở nên phổ biến trên phạm vi toàn cầu, đặc biệt trong bối cảnh các nhà đầu tư quan tâm nhiều hơn tới các chỉ số phát triển bền vững của doanh nghiệp trước khi ra quyết định đầu tư.



    Về bài viết này