Trong dài hạn, AI sẽ trở thành xu thế tất yếu, nhưng việc đầu tư cần đi kèm với chiến lược quản trị rủi ro và quản lý chi phí một cách thông minh. Để quản trị rủi ro hiệu quả khi ứng dụng AI trên diện rộng, bên cạnh việc thiết lập quy trình thử nghiệm có kiểm soát, các ngân hàng cần hạn chế quyền truy cập của AI vào dữ liệu nhạy cảm, đào tạo nhân sự về an toàn AI và đầu tư vào hệ thống giám sát toàn bộ vòng đời của mô hình AI.
Ngoài ra, các ngân hàng nên hợp tác với các tổ chức quốc tế như Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Hoa Kỳ (National Institute of Standards and Technology - NIST), Viện Tiêu chuẩn Anh (British Standards Institution - BSI) để cập nhật chuẩn mực mới và những bước đi quan trọng.
Về khung pháp lý, Việt Nam hiện chưa có khung pháp lý riêng cho AI tuy nhiên các quốc gia tiên tiến đã bắt đầu xây dựng và ban hành các đạo luật liên quan. Cụ thể, tháng 3 năm 2024, Liên minh châu Âu đã thông qua Đạo luật Trí tuệ Nhân tạo (EU AI Act) – khung pháp lý toàn diện đầu tiên trên thế giới điều chỉnh toàn bộ vòng đời, bao gồm xây dựng, triển khai và sử dụng hệ thống AI nhằm đảm bảo minh bạch, an toàn và trách nhiệm trong toàn bộ vòng đời của hệ thống AI.
EU AI Act phân loại rủi ro hệ thống AI thành bốn cấp độ: (1) không chấp nhận được, (2) rủi ro cao, (3) rủi ro hạn chế và (4) rủi ro tối thiểu. Khi hệ thống AI được xếp vào nhóm rủi ro cao, theo Đạo luật AI của EU, các ngân hàng – với vai trò là nhà cung cấp hệ thống AI – phải tuân thủ một loạt yêu cầu nghiêm ngặt nhằm đảm bảo an toàn, minh bạch và trách nhiệm trong toàn bộ vòng đời của hệ thống.
Trước hết, ngân hàng cần thiết lập hệ thống quản lý rủi ro xuyên suốt vòng đời AI, từ khâu thiết kế đến vận hành và cập nhật. Dữ liệu dùng để huấn luyện, kiểm thử và xác thực mô hình phải đảm bảo tính đại diện, đầy đủ và chính xác, phù hợp với mục tiêu sử dụng. Các ngân hàng cũng phải xây dựng tài liệu kỹ thuật chi tiết để chứng minh sự tuân thủ và cung cấp thông tin cho cơ quan quản lý đánh giá.
Hệ thống AI cần được thiết kế để ghi lại các sự kiện quan trọng, phục vụ việc nhận diện rủi ro và theo dõi các thay đổi lớn. Ngoài ra, ngân hàng phải cung cấp hướng dẫn sử dụng rõ ràng cho bên triển khai, đảm bảo khả năng giám sát bởi con người, và đạt được mức độ chính xác, khả năng chống chịu và an ninh mạng phù hợp.
Cuối cùng, việc thiết lập hệ thống quản lý chất lượng nội bộ là bắt buộc để duy trì sự tuân thủ liên tục. Đây là những bước đi thiết yếu giúp ngành ngân hàng ứng dụng AI một cách có trách nhiệm trong bối cảnh pháp lý ngày càng chặt chẽ. Trong bối cảnh Việt Nam đang xây dựng khung pháp lý riêng, các ngân hàng nên chủ động áp dụng các chuẩn mực quốc tế này như một bước đi chiến lược để chuẩn bị cho tương lai.
Trong quá trình xây dựng dự thảo luật AI, Việt Nam nên học hỏi kinh nghiệm của các quốc gia đi trước và thực hiện ba bước sau: Xây dựng bộ tiêu chuẩn quốc gia cho AI trong ngành Tài chính – Ngân hàng; Áp dụng cơ chế AI Bill of Materials (AI-BOM) để quản lý nguồn dữ liệu và mô hình; và Thành lập Trung tâm Kiểm định Mô hình AI Quốc gia tương tự AI Office của EU.
Trong 5 năm tới, AI sẽ không chỉ dừng ở chatbot hay phân tích dữ liệu mà còn tiến tới AI tự động hóa toàn diện quy trình nghiệp vụ (hyper-automation) và AI dự đoán hành vi khách hàng. Điều này mở ra cơ hội cá nhân hóa dịch vụ ở mức cao nhất, nhưng cũng đặt ra yêu cầu về bảo mật và đạo đức.
Các ngân hàng Việt Nam cần chuẩn bị cho kịch bản AI tích hợp với blockchain, điện toán lượng tử và các công nghệ bảo mật tiên tiến. Đây sẽ là cuộc chơi dài hạn, nơi ai đi trước về quản trị rủi ro sẽ chiếm lợi thế cạnh tranh.
AI là chìa khóa cho ngân hàng số, nhưng nếu không quản trị rủi ro chặt chẽ, lợi ích có thể biến thành thách thức. Đầu tư vào an toàn mô hình, minh bạch dữ liệu và khung pháp lý đồng bộ chính là nền tảng cho sự phát triển bền vững của ngành ngân hàng Việt Nam trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo.
Bài viết lần đầu được đăng tải trên Tạp chí Đầu tư Chứng khoán, ngày 8 tháng 12 năm 2025